728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang MOP

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Pataca Ma Cao 1.03060257 MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MOP$1.03000053 Hiện tại MOP$1.03060257 Cao nhất MOP$1.03094596
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03060257 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000261 MOP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000306 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.005126 MOP
-0.49%
1 năm qua
-0.000039 MOP
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.02223855
Hôm nay
1.03060257
Cao nhất
1.03762589
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.02998267 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.02998267 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.01792354 – 1.03976692 MOP
Năm ổn định -0.30%
2023
Tỷ giá trung bình 1.0295759 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.0156041 – 1.03946386 MOP
Năm ổn định +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02985253 MOP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.02125104 – 1.03915861 MOP
Năm ổn định -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0298048 MOP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.01416387 – 1.04613257 MOP
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02984328 MOP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.02223855 – 1.03762589 MOP
Năm ổn định -0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.