Tỷ giá Pula Botswana sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang BDT

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Taka Bangladesh 9.02099706 BDT
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳9.00510457 Hiện tại ৳9.02099706 Cao nhất ৳9.02099706
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.02099706 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.015812 BDT
-0.17%
7 ngày qua
-0.046554 BDT
-0.51%
30 ngày qua
-0.178824 BDT
-1.94%
1 năm qua
+0.416557 BDT
+4.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
8.51133443
Hôm nay
9.02099706
Cao nhất
9.3703457
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.77%
Tháng 10
-6.50%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-4.21%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.09229312 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.53730245 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.05940488 – 8.26051179 BDT
Năm biến động +10.60%
2023
Tỷ giá trung bình 8.09037798 BDT
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
7.77536246 – 8.45870128 BDT
Năm ổn định +1.23%
2024
Tỷ giá trung bình 8.51867388 BDT
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
7.72616335 – 9.17545485 BDT
Năm biến động +4.51%
2025
Tỷ giá trung bình 8.95532937 BDT
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
8.45779581 – 9.31401661 BDT
BWP tăng giá +8.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.09229312 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.62229719 – 9.3703457 BDT
BWP giảm giá -3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.