728x90 / 970x90

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang DOP

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Peso Dominica 4.35434099 DOP
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$4.35434099 Hiện tại RD$4.35434099 Cao nhất RD$4.36721046
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.35434099 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012869 DOP
-0.29%
7 ngày qua
-0.028969 DOP
-0.66%
30 ngày qua
-0.027106 DOP
-0.62%
1 năm qua
-0.04506 DOP
-1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.08544443
Hôm nay
4.35434099
Cao nhất
4.84059766
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.38%
Tháng 10
-8.33%
Tháng 11
+2.64%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-4.47%
Tháng 2
-5.28%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-3.06%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.53565468 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.45826551 DOP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
3.95327346 – 5.02997753 DOP
Năm biến động -9.88%
2023
Tỷ giá trung bình 4.19418606 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.95741791 – 4.47725115 DOP
Năm biến động -1.90%
2024
Tỷ giá trung bình 4.38502895 DOP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.09775223 – 4.63252391 DOP
Năm biến động +1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 4.53565468 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.22806437 – 4.84059766 DOP
Năm biến động +9.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.4330502 DOP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
4.08544443 – 4.82330535 DOP
Năm biến động -9.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.