Tỷ giá Pula Botswana sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang HTG

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Gourde Haiti 9.58452136 HTG
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất G9.57136557 Hiện tại G9.58452136 Cao nhất G9.58452136
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.58452136 HTG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.026302 HTG
-0.27%
7 ngày qua
-0.065853 HTG
-0.68%
30 ngày qua
-0.179075 HTG
-1.83%
1 năm qua
+0.335558 HTG
+3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.10662743
Hôm nay
9.58452136
Cao nhất
10.05134669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.33%
Tháng 10
-6.46%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-4.47%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 10.61532119 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.47677522 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.40692575 – 11.46866684 HTG
Năm biến động +34.45%
2023
Tỷ giá trung bình 10.61532119 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.64476923 – 11.95359116 HTG
Năm biến động -15.22%
2024
Tỷ giá trung bình 9.73650143 HTG
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
9.33355288 – 10.12078767 HTG
BWP giảm giá -4.93%
2025
Tỷ giá trung bình 9.62352861 HTG
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
9.08993497 – 9.96758379 HTG
BWP tăng giá +6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.6888411 HTG
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
9.13415694 – 10.05134669 HTG
BWP giảm giá -3.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.