Tỷ giá Pula Botswana sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang JPY
Cập nhật
1
BWP
=
11.52660237
JPY
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = ¥11.52660237 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = P0.08675583 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥11.4797061
Hiện tại
¥11.52660237
Cao nhất
¥11.52660237
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.52660237 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.04582 JPY
-0.40%
7 ngày qua
-0.09568 JPY
-0.82%
30 ngày qua
-0.357758 JPY
-3.01%
1 năm qua
+1.079288 JPY
+10.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
10.3977142 Hôm nay
11.52660237 Cao nhất
12.0239378
10.3977142 Hôm nay
11.52660237 Cao nhất
12.0239378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+10.18%
Tháng 10
-4.85%
Tháng 11
+2.67%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+2.25%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
+2.52%
Tháng 8
-3.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.72427486 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.6136654 JPY
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
9.77369112
–
11.30405704
JPY
Năm biến động
+4.70%
2023
Tỷ giá trung bình
10.51778558 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.89566975
–
11.29956031
JPY
Năm biến động
+2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
11.17106678 JPY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
10.48154525
–
11.96196604
JPY
Năm biến động
+7.48%
2025
Tỷ giá trung bình
10.9996019 JPY
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
10.2169873
–
11.94173124
JPY
Năm biến động
+6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.72427486 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.19719152
–
12.0239378
JPY
BWP giảm giá
-3.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.