Tỷ giá Pula Botswana sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang KRW
Cập nhật
1
BWP
=
99.25714457
KRW
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = ₩99.25714457 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = P0.01007484 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₩99.0514487
Hiện tại
₩99.25714457
Cao nhất
₩99.54593436
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
99.25714457 KRW
2026-09-30
24 giờ qua
-0.502493 KRW
-0.50%
7 ngày qua
-0.800001 KRW
-0.80%
30 ngày qua
-2.971964 KRW
-2.91%
1 năm qua
+0.077269 KRW
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
99.0514487 Hôm nay
99.25714457 Cao nhất
116.0395743
99.0514487 Hôm nay
99.25714457 Cao nhất
116.0395743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.14%
Tháng 10
-3.58%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+3.22%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-7.52%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 106.99965198 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
104.40903502 KRW
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
98.33717766
–
108.69326884
KRW
BWP giảm giá
-2.44%
2023
Tỷ giá trung bình
97.76547829 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
94.27480839
–
102.37989779
KRW
Năm ổn định
-2.52%
2024
Tỷ giá trung bình
100.56652238 KRW
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
96.3014612
–
106.22966022
KRW
BWP tăng giá
+9.90%
2025
Tỷ giá trung bình
104.48578014 KRW
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
96.78643281
–
112.46194509
KRW
Năm biến động
+3.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.99965198 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
99.0514487
–
116.0395743
KRW
Năm biến động
-9.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.