728x90 / 970x90

Tỷ giá Pula Botswana sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang MRU

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Mauritanian Ouguiya 2.9299165 MRU
-0.83% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM2.9298906 Hiện tại UM2.9299165 Cao nhất UM2.95434257
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9299165 MRU
2026-09-29
24 giờ qua
-0.024465 MRU
-0.83%
7 ngày qua
-0.026552 MRU
-0.90%
30 ngày qua
-0.072518 MRU
-2.42%
1 năm qua
+0.11216 MRU
+3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.78140496
Hôm nay
2.9299165
Cao nhất
3.05885744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.16%
Tháng 10
-6.54%
Tháng 11
+1.66%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.00003679 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.00003679 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.80795018 – 3.18927458 MRU
Năm biến động -9.56%
2023
Tỷ giá trung bình 2.74186562 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.49174607 – 2.9728231 MRU
Năm biến động +1.79%
2024
Tỷ giá trung bình 2.92630272 MRU
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.79042698 – 3.04948375 MRU
Năm ổn định -2.71%
2025
Tỷ giá trung bình 2.92686843 MRU
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
2.77403391 – 3.03084886 MRU
BWP tăng giá +6.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.96144485 MRU
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2.7903266 – 3.05885744 MRU
BWP giảm giá -3.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.