Tỷ giá Pula Botswana sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang MVR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rufiyaa Maldives 1.13199584 MVR
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf1.13000173 Hiện tại Rf1.13199584 Cao nhất Rf1.13199584
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13199584 MVR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001902 MVR
-0.17%
7 ngày qua
-0.009166 MVR
-0.80%
30 ngày qua
-0.015495 MVR
-1.35%
1 năm qua
+0.050599 MVR
+4.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.06751204
Hôm nay
1.13199584
Cao nhất
1.18568175
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.11%
Tháng 10
-5.52%
Tháng 11
+2.00%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.25014223 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25014223 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.13761729 – 1.35313174 MVR
Năm biến động -8.05%
2023
Tỷ giá trung bình 1.15144511 MVR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.10967208 – 1.21916386 MVR
BWP giảm giá -5.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13623461 MVR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.05563029 – 1.17946657 MVR
BWP giảm giá -3.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13192976 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06751204 – 1.17584875 MVR
BWP tăng giá +6.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.1437286 MVR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.08059294 – 1.18568175 MVR
BWP giảm giá -3.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.