Tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang PYG
Cập nhật
1
BWP
=
430.21570671
PYG
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = Gs430.21570671 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = P0.00232442 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Gs429.57865917
Hiện tại
Gs430.21570671
Cao nhất
Gs430.21570671
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
430.21570671 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-2.642671 PYG
-0.61%
7 ngày qua
-9.159617 PYG
-2.08%
30 ngày qua
-12.032205 PYG
-2.72%
1 năm qua
-70.713616 PYG
-14.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
423.56748177 Hôm nay
430.21570671 Cao nhất
533.66082508
423.56748177 Hôm nay
430.21570671 Cao nhất
533.66082508
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.18%
Tháng 10
-7.57%
Tháng 11
-4.53%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-4.40%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
-2.58%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 565.47196421 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
565.47196421 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
523.40667388
–
612.88936829
PYG
Năm biến động
-2.05%
2023
Tỷ giá trung bình
545.90314797 PYG
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
523.12650254
–
583.46869893
PYG
BWP giảm giá
-5.87%
2024
Tỷ giá trung bình
557.71234804 PYG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
526.46626827
–
598.65117769
PYG
Năm biến động
+2.78%
2025
Tỷ giá trung bình
556.05457453 PYG
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
476.96235411
–
603.52770846
PYG
Năm biến động
-10.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
459.31685213 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
423.56748177
–
514.56654374
PYG
Năm biến động
-13.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.