728x90 / 970x90
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang SCR
Cập nhật
1
BWP
=
1.01112927
SCR
-0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = ₨1.01112927 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = P0.98899322 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨1.00918112
Hiện tại
₨1.01112927
Cao nhất
₨1.02447579
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang SCR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01112927 SCR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008288 SCR
-0.81%
7 ngày qua
-0.01799 SCR
-1.75%
30 ngày qua
-0.019089 SCR
-1.85%
1 năm qua
+0.00577 SCR
+0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.93779802 Hôm nay
1.01112927 Cao nhất
1.15870439
0.93779802 Hôm nay
1.01112927 Cao nhất
1.15870439
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 10
-7.07%
Tháng 11
-2.52%
Tháng 12
+5.47%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+4.09%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang SCR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.10155732 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.10155732 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.95470924
–
1.2975545
SCR
Năm biến động
-10.85%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00842362 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.92834412
–
1.11074469
SCR
Năm biến động
-4.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00934437 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.95608721
–
1.13126794
SCR
Năm biến động
+1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05188418 SCR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.94648709
–
1.15870439
SCR
Năm biến động
+1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02925744 SCR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.93779802
–
1.1438104
SCR
Năm biến động
-3.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.