Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang SRD

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Đô la Suriname 2.75940461 SRD
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.75454367 Hiện tại $2.75940461 Cao nhất $2.75940461
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.75940461 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004048 SRD
-0.15%
7 ngày qua
-0.026329 SRD
-0.95%
30 ngày qua
-0.041779 SRD
-1.49%
1 năm qua
+0.068343 SRD
+2.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.62168909
Hôm nay
2.75940461
Cao nhất
2.98738406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.82%
Tháng 10
-6.20%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-5.58%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.78868778 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9503786 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.70275517 – 2.48618953 SRD
Năm biến động +40.51%
2023
Tỷ giá trung bình 2.73982767 SRD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.44661104 – 2.95450509 SRD
Năm biến động +9.72%
2024
Tỷ giá trung bình 2.44306899 SRD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
2.1094547 – 2.74953125 SRD
Năm biến động -7.62%
2025
Tỷ giá trung bình 2.73984934 SRD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.47880266 – 2.98738406 SRD
Năm biến động +14.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.78868778 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.62168909 – 2.91462202 SRD
BWP giảm giá -4.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.