728x90 / 970x90

Tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang ZAR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rand Nam Phi 1.19962745 ZAR
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R1.1985007 Hiện tại R1.19962745 Cao nhất R1.20656919
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19962745 ZAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000871 ZAR
-0.07%
7 ngày qua
+0.005314 ZAR
+0.44%
30 ngày qua
-0.000228 ZAR
-0.02%
1 năm qua
-0.02071 ZAR
-1.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.15255529
Hôm nay
1.19962745
Cao nhất
1.3121211
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.95%
Tháng 10
-7.50%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.3814231 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32269261 ZAR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.25882942 – 1.37345338 ZAR
Năm ổn định -1.91%
2023
Tỷ giá trung bình 1.3814231 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.31929233 – 1.45214913 ZAR
BWP tăng giá +2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35179762 ZAR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
1.29720281 – 1.40429326 ZAR
Năm ổn định -1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31420062 ZAR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.18941936 – 1.40311323 ZAR
Năm biến động -6.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21320338 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15255529 – 1.26537489 ZAR
BWP giảm giá -4.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.