Tỷ giá Rúp Belarus sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang JPY

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Yên Nhật 52.05663903 JPY
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥51.90029857 Hiện tại ¥52.05663903 Cao nhất ¥52.06514052
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.05663903 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.116024 JPY
-0.22%
7 ngày qua
+0.09831 JPY
+0.19%
30 ngày qua
-0.745076 JPY
-1.41%
1 năm qua
+8.420246 JPY
+19.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
43.41628571
Hôm nay
52.05663903
Cao nhất
58.345526
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.95%
Tháng 10
+19.19%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+4.05%
Tháng 4
+4.52%
Tháng 5
-3.86%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
-4.00%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 54.31551145 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.96107834 JPY
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
35.33686448 – 59.51971243 JPY
Năm biến động +15.41%
2023
Tỷ giá trung bình 52.39975705 JPY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
42.59657311 – 59.15602988 JPY
Năm biến động -17.82%
2024
Tỷ giá trung bình 46.28683396 JPY
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
42.55673239 – 49.38547508 JPY
Năm biến động +12.98%
2025
Tỷ giá trung bình 45.7478895 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.95384398 – 54.21352742 JPY
Năm biến động +11.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.31551145 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.92819428 – 58.345526 JPY
Năm biến động -2.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.