Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang PHP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Peso Philipin 20.75154225 PHP
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱20.60320156 Hiện tại ₱20.75154225 Cao nhất ₱20.75154225
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.75154225 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.087776 PHP
+0.42%
7 ngày qua
+0.095786 PHP
+0.46%
30 ngày qua
+0.216728 PHP
+1.06%
1 năm qua
+3.538932 PHP
+20.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
17.00598923
Hôm nay
20.75154225
Cao nhất
22.72274659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 10
+17.46%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-2.71%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
+3.37%
Tháng 5
-6.36%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
+2.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.8726169 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.47679909 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
15.46633702 – 23.47135076 PHP
Năm biến động +10.62%
2023
Tỷ giá trung bình 20.79336952 PHP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
16.68625807 – 22.68783543 PHP
Năm biến động -24.08%
2024
Tỷ giá trung bình 17.50944529 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.73225343 – 18.16078999 PHP
BYN tăng giá +6.31%
2025
Tỷ giá trung bình 17.57251498 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.7426433 – 20.53945878 PHP
Năm biến động +12.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.8726169 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.37794929 – 22.72274659 PHP
Năm biến động +3.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.