Tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang BYN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rúp Belarus 0.04828997 BYN
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.04826372 Hiện tại Br0.04828997 Cao nhất Br0.04853615
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04828997 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000131 BYN
-0.27%
7 ngày qua
-0.000123 BYN
-0.25%
30 ngày qua
-0.000408 BYN
-0.84%
1 năm qua
-0.009807 BYN
-16.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04400876
Hôm nay
0.04828997
Cao nhất
0.05880281
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 10
-14.86%
Tháng 11
+0.41%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
+2.79%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-6.74%
Tháng 4
-3.26%
Tháng 5
+6.79%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05713602 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05266144 BYN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.04260513 – 0.06465655 BYN
Năm biến động -9.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04869145 BYN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.04407648 – 0.05992955 BYN
Năm biến động +31.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05713602 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05506368 – 0.05976481 BYN
PHP giảm giá -5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05703118 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.04868677 – 0.05972773 BYN
Năm biến động -11.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04795645 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04400876 – 0.05160505 BYN
Năm biến động -3.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.