Tỷ giá Đô la Belize sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang BAM
Cập nhật
1
BZD
=
0.85506556
BAM
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = KM0.85506556 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = BZ$1.16950096 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.85505781
Hiện tại
KM0.85506556
Cao nhất
KM0.85506556
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85506556 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001854 BAM
+0.22%
7 ngày qua
+0.006971 BAM
+0.82%
30 ngày qua
+0.020288 BAM
+2.43%
1 năm qua
+0.027144 BAM
+3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.81254011 Hôm nay
0.85506556 Cao nhất
0.8575548
0.81254011 Hôm nay
0.85506556 Cao nhất
0.8575548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.92277495 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92277495 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8453111
–
1.01342556
BAM
Năm biến động
+6.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89745803 BAM
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.86189699
–
0.92629672
BAM
BZD giảm giá
-3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89702014 BAM
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.86708642
–
0.93768048
BAM
BZD tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86303944 BAM
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.8215262
–
0.95800427
BAM
Năm biến động
-11.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83989882 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.81254011
–
0.8575548
BAM
BZD tăng giá
+3.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.