Tỷ giá Đô la Belize sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang BDT
Cập nhật
1
BZD
=
61.24469911
BDT
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = ৳61.24469911 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = BZ$0.01632794 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
৳61.22038049
Hiện tại
৳61.24469911
Cao nhất
৳61.24469911
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.24469911 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.061043 BDT
+0.10%
7 ngày qua
+0.18517 BDT
+0.30%
30 ngày qua
-0.046868 BDT
-0.08%
1 năm qua
+0.718948 BDT
+1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
60.508375 Hôm nay
61.24469911 Cao nhất
61.55206594
60.508375 Hôm nay
61.24469911 Cao nhất
61.55206594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 61.07048636 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.30052403 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.42057786
–
52.77005961
BDT
Năm biến động
+20.34%
2023
Tỷ giá trung bình
53.62424224 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
51.17429806
–
54.94650855
BDT
BZD tăng giá
+6.39%
2024
Tỷ giá trung bình
57.28991471 BDT
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
54.44252409
–
59.60337212
BDT
BZD tăng giá
+9.27%
2025
Tỷ giá trung bình
60.62716011 BDT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
59.49251283
–
61.24310576
BDT
Năm ổn định
+2.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.07048636 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.66060728
–
61.55206594
BDT
Năm ổn định
+0.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.