728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang BGN

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Lev Bulgaria 0.85746812 BGN
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.85424007 Hiện tại лв0.85746812 Cao nhất лв0.85746812
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85746812 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004389 BGN
+0.51%
7 ngày qua
+0.008194 BGN
+0.96%
30 ngày qua
+0.022562 BGN
+2.70%
1 năm qua
+0.029493 BGN
+3.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.80873677
Hôm nay
0.85746812
Cao nhất
0.85751884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.62%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.92301323 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92301323 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.84649484 – 1.01097807 BGN
Năm biến động +6.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.89751445 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.8636328 – 0.92678968 BGN
BZD giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.89716857 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.86666217 – 0.93898273 BGN
BZD tăng giá +7.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86282031 BGN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.81857121 – 0.95141161 BGN
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84020346 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.80873677 – 0.85751884 BGN
BZD tăng giá +3.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.