Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang BZD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Belize 1.16746398 BZD
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất BZ$1.16622412 Hiện tại BZ$1.16746398 Cao nhất BZ$1.16991633
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16746398 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004618 BZD
-0.39%
7 ngày qua
-0.010012 BZD
-0.85%
30 ngày qua
-0.030275 BZD
-2.53%
1 năm qua
-0.040302 BZD
-3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.16615514
Hôm nay
1.16746398
Cao nhất
1.23649626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.60%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.19025369 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.08583577 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98914114 – 1.18134211 BZD
Năm biến động -5.75%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11444742 BZD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.07899346 – 1.15789951 BZD
BGN tăng giá +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11493374 BZD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.06498231 – 1.15385214 BZD
BGN giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16129048 BZD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.05106979 – 1.22164082 BZD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19025369 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.16615514 – 1.23649626 BZD
BGN giảm giá -3.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.