728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang BRL

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Real Braxin 2.59550466 BRL
+0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$2.57312236 Hiện tại R$2.59550466 Cao nhất R$2.59818647
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59550466 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.017545 BRL
+0.68%
7 ngày qua
+0.053496 BRL
+2.10%
30 ngày qua
+0.01337 BRL
+0.52%
1 năm qua
-0.050924 BRL
-1.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.44000537
Hôm nay
2.59550466
Cao nhất
2.78089308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
+3.04%
Tháng 12
-4.61%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-3.63%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+2.92%
Tháng 6
-2.38%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.78397719 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.56201852 BRL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.28036224 – 2.83157874 BRL
Năm biến động -5.09%
2023
Tỷ giá trung bình 2.47883718 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.34329642 – 2.71851906 BRL
Năm biến động -8.38%
2024
Tỷ giá trung bình 2.6766582 BRL
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.40129694 – 3.34763876 BRL
Năm biến động +28.22%
2025
Tỷ giá trung bình 2.78397719 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.6223678 – 3.13191655 BRL
Năm biến động -12.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.56694374 BRL
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.44000537 – 2.74050348 BRL
Năm biến động -5.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.