728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang HKD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Đô la Hồng Kông 3.89805664 HKD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $3.89604294 Hiện tại $3.89805664 Cao nhất $3.90064117
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.89805664 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000565 HKD
-0.01%
7 ngày qua
-0.003654 HKD
-0.09%
30 ngày qua
-0.000025 HKD
1 năm qua
+0.029656 HKD
+0.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.85073602
Hôm nay
3.89805664
Cao nhất
3.91491519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.8948641 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.88517789 HKD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.84804712 – 3.94054861 HKD
Năm ổn định +0.24%
2023
Tỷ giá trung bình 3.88618897 HKD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
3.8503727 – 3.9497564 HKD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 3.87222522 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.83598017 – 3.90819152 HKD
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 3.88001026 HKD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
3.81998331 – 3.96873842 HKD
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.8948641 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.85343029 – 3.91491519 HKD
Năm ổn định +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.