Tỷ giá Đô la Belize sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang JPY
Cập nhật
1
BZD
=
78.28952667
JPY
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = ¥78.28952667 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = BZ$0.0127731 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥78.11444436
Hiện tại
¥78.28952667
Cao nhất
¥78.36254578
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
78.28952667 JPY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.319245 JPY
+0.41%
7 ngày qua
+0.02682 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-0.887131 JPY
-1.12%
1 năm qua
+4.800543 JPY
+6.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
73.13780499 Hôm nay
78.28952667 Cao nhất
81.48684833
73.13780499 Hôm nay
78.28952667 Cao nhất
81.48684833
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.58%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.83%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 78.73419983 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.22543396 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.37821742
–
74.90164735
JPY
Năm biến động
+13.92%
2023
Tỷ giá trung bình
69.75385296 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
63.44400835
–
75.44217254
JPY
Năm biến động
+7.50%
2024
Tỷ giá trung bình
75.16572943 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
69.70042259
–
80.1793954
JPY
Năm biến động
+12.38%
2025
Tỷ giá trung bình
74.47639316 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
70.09368136
–
78.73863357
JPY
Năm biến động
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
78.73419983 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.82260408
–
81.48684833
JPY
Năm ổn định
+0.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.