728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang MKD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Denar Macedonia 26.920264 MKD
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден26.85954844 Hiện tại ден26.920264 Cao nhất ден26.92713414
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.920264 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.058602 MKD
+0.22%
7 ngày qua
+0.210499 MKD
+0.79%
30 ngày qua
+0.660072 MKD
+2.51%
1 năm qua
+0.841318 MKD
+3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
25.49049277
Hôm nay
26.920264
Cao nhất
27.01725667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.35%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 29.06458755 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.06458755 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.63699044 – 31.71851966 MKD
Năm biến động +6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 28.26576513 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
27.17135368 – 29.14961892 MKD
BZD giảm giá -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 28.23512876 MKD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
27.30264503 – 29.54087913 MKD
BZD tăng giá +6.99%
2025
Tỷ giá trung bình 27.14525867 MKD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
25.84664294 – 29.90240753 MKD
Năm biến động -11.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.45271662 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.49049277 – 27.01725667 MKD
BZD tăng giá +3.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.