728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang MUR
Cập nhật
1
BZD
=
23.65783693
MUR
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = ₨23.65783693 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = BZ$0.04226929 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨23.57896569
Hiện tại
₨23.65783693
Cao nhất
₨23.65783693
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.65783693 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.045689 MUR
-0.19%
7 ngày qua
-0.031624 MUR
-0.13%
30 ngày qua
+0.497383 MUR
+2.15%
1 năm qua
+0.971542 MUR
+4.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
22.32155986 Hôm nay
23.65783693 Cao nhất
24.02076333
22.32155986 Hôm nay
23.65783693 Cao nhất
24.02076333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.34121983 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.95062481 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.11675982
–
23.02432569
MUR
Năm ổn định
+0.82%
2023
Tỷ giá trung bình
22.38706721 MUR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
21.64323975
–
23.49751404
MUR
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
22.92082102 MUR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
20.97561578
–
23.70051828
MUR
Năm biến động
+6.65%
2025
Tỷ giá trung bình
22.78408198 MUR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
21.76625275
–
23.76415261
MUR
Năm ổn định
-1.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.34121983 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.40970094
–
24.02076333
MUR
BZD tăng giá
+2.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.