Tỷ giá Đô la Belize sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang MVR

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Rufiyaa Maldives 7.68526408 MVR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf7.6822128 Hiện tại Rf7.68526408 Cao nhất Rf7.68647151
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.68526408 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008217 MVR
+0.11%
7 ngày qua
+0.000852 MVR
+0.01%
30 ngày qua
+0.040386 MVR
+0.53%
1 năm qua
+0.078449 MVR
+1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.58427468
Hôm nay
7.68526408
Cao nhất
7.74169109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.68299706 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.65200602 MVR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
7.57421741 – 7.81227295 MVR
Năm ổn định +0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 7.62975987 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.54505158 – 7.74851734 MVR
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 7.64359554 MVR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
7.16904717 – 7.71389056 MVR
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 7.66325026 MVR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
7.5526887 – 7.78632307 MVR
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.68299706 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.62610575 – 7.74169109 MVR
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.