728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang MXN

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Peso Mexico 8.95211934 MXN
+1.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $8.82667548 Hiện tại $8.95211934 Cao nhất $8.95277278
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.95211934 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.14933 MXN
+1.70%
7 ngày qua
+0.387539 MXN
+4.52%
30 ngày qua
+0.484275 MXN
+5.72%
1 năm qua
-0.176119 MXN
-1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
8.39663761
Hôm nay
8.95211934
Cao nhất
9.29049743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+5.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.9760364 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.9760364 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.50144796 – 10.61400967 MXN
BZD giảm giá -4.94%
2023
Tỷ giá trung bình 8.80224117 MXN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
8.29061256 – 9.67929002 MXN
Năm biến động -13.16%
2024
Tỷ giá trung bình 9.09054209 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
8.11950102 – 10.38895145 MXN
Năm biến động +23.70%
2025
Tỷ giá trung bình 9.55873036 MXN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
8.89451533 – 10.39738856 MXN
Năm biến động -13.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.68248975 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.39663761 – 9.04872318 MXN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.