728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang PGK

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Kina Papua New Guinean 2.24938669 PGK
+1.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K2.20961197 Hiện tại K2.24938669 Cao nhất K2.24938672
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24938669 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.034145 PGK
+1.54%
7 ngày qua
+0.034401 PGK
+1.55%
30 ngày qua
+0.050488 PGK
+2.30%
1 năm qua
+0.135768 PGK
+6.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.07943271
Hôm nay
2.24938669
Cao nhất
2.24938672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.17917598 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.74895048 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.37344125 – 1.78248903 PGK
Năm biến động -0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 1.78795001 PGK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.74499046 – 1.88079566 PGK
BZD tăng giá +6.94%
2024
Tỷ giá trung bình 1.93175568 PGK
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
1.8339921 – 2.02245902 PGK
BZD tăng giá +7.82%
2025
Tỷ giá trung bình 2.06195244 PGK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1.98123081 – 2.14769338 PGK
BZD tăng giá +4.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.17917598 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.10301216 – 2.24938672 PGK
BZD tăng giá +6.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.