728x90 / 970x90

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BZD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Đô la Belize 0.44456563 BZD
-1.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.44456562 Hiện tại BZ$0.44456563 Cao nhất BZ$0.45256815
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44456563 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006852 BZD
-1.52%
7 ngày qua
-0.006905 BZD
-1.53%
30 ngày qua
-0.010207 BZD
-2.24%
1 năm qua
-0.028557 BZD
-6.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.44456562
Hôm nay
0.44456563
Cao nhất
0.48090039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
-2.08%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.57187491 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57187491 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56101327 – 0.72809813 BZD
Năm biến động +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55962687 BZD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.53168987 – 0.57306903 BZD
PGK giảm giá -6.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51798332 BZD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.4944476 – 0.54525862 BZD
PGK giảm giá -7.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48515876 BZD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.46561581 – 0.50473675 BZD
PGK giảm giá -4.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45897391 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44456562 – 0.47550842 BZD
PGK giảm giá -5.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.