Tỷ giá Đô la Belize sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang RON
Cập nhật
1
BZD
=
2.31139537
RON
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = lei2.31139537 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = BZ$0.43263909 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
lei2.3068861
Hiện tại
lei2.31139537
Cao nhất
lei2.31410511
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31139537 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011018 RON
+0.48%
7 ngày qua
+0.020287 RON
+0.89%
30 ngày qua
+0.067134 RON
+2.99%
1 năm qua
+0.159526 RON
+7.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
2.10680436 Hôm nay
2.31139537 Cao nhất
2.31410511
2.10680436 Hôm nay
2.31139537 Cao nhất
2.31410511
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.32640866 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.32640866 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.14010908
–
2.55840765
RON
Năm biến động
+6.18%
2023
Tỷ giá trung bình
2.27057003 RON
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.18203601
–
2.35757262
RON
BZD giảm giá
-2.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.28217371 RON
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
2.20498894
–
2.39286031
RON
BZD tăng giá
+7.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.22309861 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.11840781
–
2.4181307
RON
Năm biến động
-9.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.23043079 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
2.10680436
–
2.31410511
RON
BZD tăng giá
+7.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.