728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang RWF

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Franc Rwanda 734.11406595 RWF
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw734.11406595 Hiện tại FRw734.11406595 Cao nhất FRw734.84960226
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
734.11406595 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.736262 RWF
-0.10%
7 ngày qua
+0.239923 RWF
+0.03%
30 ngày qua
+3.223875 RWF
+0.44%
1 năm qua
+13.515422 RWF
+1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
719.69371267
Hôm nay
734.11406595
Cao nhất
738.55987769
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 729.00982876 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 513.88380636 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
462.09403403 – 538.82941866 RWF
Năm biến động +5.44%
2023
Tỷ giá trung bình 575.01372604 RWF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
530.14267899 – 625.01944486 RWF
Năm biến động +17.13%
2024
Tỷ giá trung bình 653.93212515 RWF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
624.5792286 – 693.47514917 RWF
BZD tăng giá +9.77%
2025
Tỷ giá trung bình 713.35096764 RWF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
685.59313062 – 725.09341443 RWF
BZD tăng giá +5.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 729.00982876 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
721.83393544 – 738.55987769 RWF
Năm ổn định +1.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.