Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang SRD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Đô la Suriname 18.7672558 SRD
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $18.72651173 Hiện tại $18.7672558 Cao nhất $18.7672558
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.7672558 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.057319 SRD
+0.31%
7 ngày qua
+0.008542 SRD
+0.05%
30 ngày qua
+0.10505 SRD
+0.56%
1 năm qua
-0.162335 SRD
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
18.44388397
Hôm nay
18.7672558
Cao nhất
19.8234657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.72995482 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.02487414 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.06262893 – 15.86229519 SRD
Năm biến động +52.89%
2023
Tỷ giá trung bình 18.17275743 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
15.6423177 – 19.14851421 SRD
Năm biến động +15.31%
2024
Tỷ giá trung bình 16.4441931 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
14.2261939 – 18.33157377 SRD
Năm biến động -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 18.54346469 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
17.20282915 – 19.8234657 SRD
Năm biến động +7.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.72995482 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.44388397 – 19.10168323 SRD
Năm ổn định -0.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.