728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang XCD
Cập nhật
1
BZD
=
1.34292136
XCD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = $1.34292136 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = BZ$0.74464524 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$1.34239172
Hiện tại
$1.34292136
Cao nhất
$1.34366582
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34292136 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000336 XCD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000384 XCD
-0.03%
30 ngày qua
+0.006526 XCD
+0.49%
1 năm qua
+0.000152 XCD
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
1.33311333 Hôm nay
1.34292136 Cao nhất
1.35419464
1.33311333 Hôm nay
1.34292136 Cao nhất
1.35419464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang XCD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.3449557 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34086219 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32783082
–
1.35676106
XCD
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34148969 XCD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.32839604
–
1.35978932
XCD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.34114844 XCD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.32858934
–
1.35294724
XCD
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
1.3449557 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.3245632
–
1.36642386
XCD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34396257 XCD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
1.33311333
–
1.35419464
XCD
Năm ổn định
+0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.