Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang XCD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la Đông Caribê 0.51752179 XCD
-0.71% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.51715527 Hiện tại $0.51752179 Cao nhất $0.51962562
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51752179 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003723 XCD
-0.71%
7 ngày qua
-0.012296 XCD
-2.32%
30 ngày qua
-0.002825 XCD
-0.54%
1 năm qua
+0.009543 XCD
+1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.48333184
Hôm nay
0.51752179
Cao nhất
0.55065303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.54162539 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52440581 XCD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.47335097 – 0.58808617 XCD
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54162539 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49317497 – 0.57181093 XCD
Năm biến động +8.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50335359 XCD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.40183629 – 0.55677908 XCD
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48382159 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42956941 – 0.51261357 XCD
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52366125 XCD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.48997416 – 0.55065303 XCD
Năm biến động +5.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.