728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Canada sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CAD sang JPY

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Yên Nhật 110.88301403 JPY
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥110.79024705 Hiện tại ¥110.88301403 Cao nhất ¥111.2219498
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
110.88301403 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.586627 JPY
-0.53%
7 ngày qua
-1.056812 JPY
-0.94%
30 ngày qua
-4.271681 JPY
-3.71%
1 năm qua
+4.628533 JPY
+4.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
105.41743715
Hôm nay
110.88301403
Cao nhất
117.183954
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.88%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
+2.92%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
+2.78%
Tháng 8
-3.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 113.94712272 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 100.87725275 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
89.748311 – 110.02061735 JPY
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 104.08765791 JPY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
94.72233529 – 110.7112411 JPY
Năm biến động +10.18%
2024
Tỷ giá trung bình 110.52681513 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
103.58180414 – 118.65496917 JPY
Năm biến động +2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 107.07373118 JPY
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
101.70127189 – 114.48307945 JPY
Năm biến động +4.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 113.94712272 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
110.79024705 – 117.183954 JPY
CAD giảm giá -2.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.