728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CAD sang LRD

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Đô la Liberia 121.29932515 LRD
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $121.28316916 Hiện tại $121.29932515 Cao nhất $121.62522278
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
121.29932515 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.257717 LRD
-0.21%
7 ngày qua
-1.734828 LRD
-1.41%
30 ngày qua
-9.590047 LRD
-7.33%
1 năm qua
-8.978419 LRD
-6.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
121.28316916
Hôm nay
121.29932515
Cao nhất
137.71024208
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
-2.40%
Tháng 11
+2.29%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-3.26%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-6.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 139.73677037 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 117.50265046 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
110.67890222 – 122.68044648 LRD
CAD giảm giá -0.86%
2023
Tỷ giá trung bình 129.43834572 LRD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
111.40354765 – 142.71349996 LRD
Năm biến động +24.80%
2024
Tỷ giá trung bình 139.73677037 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
125.29592494 – 147.29119455 LRD
Năm biến động -10.15%
2025
Tỷ giá trung bình 138.19893006 LRD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
126.43097967 – 147.67460731 LRD
Năm biến động +1.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.0140246 LRD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
121.28316916 – 137.71024208 LRD
Năm biến động -6.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.