728x90 / 970x90
Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang LRD
Cập nhật
1
BWP
=
12.57931044
LRD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = $12.57931044 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = P0.07949561 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$12.57931044
Hiện tại
$12.57931044
Cao nhất
$12.63177616
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.57931044 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.052133 LRD
-0.41%
7 ngày qua
-0.194853 LRD
-1.53%
30 ngày qua
-0.928923 LRD
-6.88%
1 năm qua
-0.230055 LRD
-1.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
12.43288943 Hôm nay
12.57931044 Cao nhất
14.23541472
12.43288943 Hôm nay
12.57931044 Cao nhất
14.23541472
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.43%
Tháng 10
-8.89%
Tháng 11
+2.04%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-4.62%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-6.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 14.19379198 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.38756683 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.35600757
–
13.44420472
LRD
Năm biến động
-2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
13.07362424 LRD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
11.54986346
–
14.28424465
LRD
Năm biến động
+15.86%
2024
Tỷ giá trung bình
14.12141124 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
13.08561162
–
15.12982235
LRD
Năm biến động
-6.04%
2025
Tỷ giá trung bình
14.19379198 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.43288943
–
15.17557819
LRD
Năm biến động
+2.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.37652739 LRD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
12.57931044
–
14.23541472
LRD
Năm biến động
-7.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.