Tỷ giá Đô la Canada sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CAD sang TRY

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 34.52942942 TRY
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺34.50648582 Hiện tại ₺34.52942942 Cao nhất ₺34.57248047
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.52942942 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.075717 TRY
-0.22%
7 ngày qua
-0.184971 TRY
-0.53%
30 ngày qua
-0.172445 TRY
-0.50%
1 năm qua
+4.655491 TRY
+15.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
29.78764815
Hôm nay
34.52942942
Cao nhất
35.16232163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
+3.23%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
+3.67%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+3.13%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 33.24000918 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.70767626 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.22971576 – 14.06388938 TRY
Năm biến động +30.67%
2023
Tỷ giá trung bình 17.64510549 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
13.67834265 – 22.30087484 TRY
Năm biến động +61.34%
2024
Tỷ giá trung bình 23.99318939 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
22.29206939 – 25.4111198 TRY
Năm biến động +10.11%
2025
Tỷ giá trung bình 28.34471762 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
24.35097636 – 31.38466844 TRY
Năm biến động +27.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.24000918 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.9299903 – 35.16232163 TRY
Năm biến động +10.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.