Tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang AFN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Afghani Afghanistan 0.02788824 AFN
+0.77% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.02768613 Hiện tại ؋0.02788824 Cao nhất ؋0.02788824
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02788824 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000213 AFN
+0.77%
7 ngày qua
+0.000411 AFN
+1.50%
30 ngày qua
-0.000279 AFN
-0.99%
1 năm qua
+0.002006 AFN
+7.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02588242
Hôm nay
0.02788824
Cao nhất
0.03118964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.23%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
+2.44%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+4.87%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04461113 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04461113 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04159861 – 0.05544691 AFN
Năm biến động -16.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03596612 AFN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.02492022 – 0.04427806 AFN
Năm biến động -39.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02505475 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02289625 – 0.02743467 AFN
Năm biến động -4.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02579019 AFN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.02345403 – 0.03118964 AFN
Năm biến động +17.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02806961 AFN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.02659617 – 0.03061072 AFN
Năm biến động -3.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.