Tỷ giá Franc Congo sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang BAM
Cập nhật
1
CDF
=
0.00074553
BAM
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = KM0.00074553 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = FC1,341.34 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.0007397
Hiện tại
KM0.00074553
Cao nhất
KM0.00074553
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074553 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 BAM
+0.37%
7 ngày qua
+0.000007 BAM
+0.98%
30 ngày qua
+0.000014 BAM
+1.91%
1 năm qua
+0.000112 BAM
+17.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.00063336 Hôm nay
0.00074553 Cao nhất
0.00079299
0.00063336 Hôm nay
0.00074553 Cao nhất
0.00079299
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.80%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-2.40%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+6.85%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00092146 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00092146 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00084757
–
0.00118483
BAM
Năm biến động
+4.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00078122 BAM
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00063766
–
0.00092025
BAM
Năm biến động
-27.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00064221 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00061126
–
0.00067575
BAM
CDF tăng giá
+1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00064217 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00057047
–
0.00079299
BAM
Năm biến động
+10.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00073769 BAM
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00071128
–
0.00078166
BAM
Năm ổn định
+2.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.