Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang BYN
Cập nhật
1
CDF
=
0.00130962
BYN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = Br0.00130962 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = FC763.57892375 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br0.00130208
Hiện tại
Br0.00130962
Cao nhất
Br0.00130962
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00130962 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 BYN
+0.14%
7 ngày qua
-0.000002 BYN
-0.13%
30 ngày qua
-0.000004 BYN
-0.34%
1 năm qua
+0.000021 BYN
+1.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.00119283 Hôm nay
0.00130962 Cao nhất
0.00160525
0.00119283 Hôm nay
0.00130962 Cao nhất
0.00160525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+18.08%
Tháng 10
-13.13%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
+7.31%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
-5.89%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
+4.52%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+5.76%
Tháng 8
-3.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00141652 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00141652 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00122211
–
0.00216474
BYN
Năm biến động
-2.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00116151 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00099031
–
0.00133786
BYN
Năm biến động
-2.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00116268 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00113494
–
0.00123105
BYN
CDF giảm giá
-5.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00121492 BYN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00111966
–
0.00160525
BYN
Năm biến động
+12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00127456 BYN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00119283
–
0.0013598
BYN
Năm biến động
+1.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.