Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang CDF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Franc Congo 765.77323321 CDF
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FC763.57892375 Hiện tại FC765.77323321 Cao nhất FC768.00424929
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
765.77323321 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+1.141385 CDF
+0.15%
7 ngày qua
+3.16373 CDF
+0.41%
30 ngày qua
+4.788257 CDF
+0.63%
1 năm qua
-10.417643 CDF
-1.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
622.95667225
Hôm nay
765.77323321
Cao nhất
838.34241213
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.32%
Tháng 10
+15.11%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+3.98%
Tháng 1
-6.81%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
+6.26%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
-4.32%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-5.45%
Tháng 8
+3.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 868.24952895 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 719.74716191 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
461.94827505 – 818.25449198 CDF
Năm biến động +2.71%
2023
Tỷ giá trung bình 868.24952895 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
747.46292923 – 1,009.79 CDF
Năm biến động +2.16%
2024
Tỷ giá trung bình 860.32529217 CDF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
812.31543491 – 881.10054677 CDF
BYN tăng giá +5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 832.08715356 CDF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
622.95667225 – 893.12932685 CDF
Năm biến động -10.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 785.2207467 CDF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
735.4029782 – 838.34241213 CDF
Năm biến động -1.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.