728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang CNY
Cập nhật
1
CDF
=
0.00289943
CNY
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ¥0.00289943 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = FC344.89586254 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.0028874
Hiện tại
¥0.00289943
Cao nhất
¥0.0029041
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00289943 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 CNY
+0.44%
7 ngày qua
0.000000 CNY
0.02%
30 ngày qua
-0.000016 CNY
-0.53%
1 năm qua
+0.000193 CNY
+7.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.00270605 Hôm nay
0.00289943 Cao nhất
0.00334276
0.00270605 Hôm nay
0.00289943 Cao nhất
0.00334276
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.15%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
-2.57%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+5.10%
Tháng 2
-4.66%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00333422 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00333422 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00313659
–
0.00427688
CNY
Năm biến động
+7.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0030493 CNY
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00253725
–
0.00340257
CNY
Năm biến động
-23.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00255007 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00244736
–
0.002675
CNY
Năm ổn định
-1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00266426 CNY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00245443
–
0.00334276
CNY
Năm biến động
+19.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00297403 CNY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00288674
–
0.0032424
CNY
Năm biến động
-5.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.