728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang CDF

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Franc Congo 344.87529078 CDF
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC344.34045969 Hiện tại FC344.87529078 Cao nhất FC346.33259846
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
344.87529078 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.534555 CDF
-0.44%
7 ngày qua
-0.107029 CDF
-0.03%
30 ngày qua
+7.033436 CDF
+2.08%
1 năm qua
-38.030056 CDF
-9.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
299.15362946
Hôm nay
344.87529078
Cao nhất
382.9053469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.64%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
+2.64%
Tháng 12
+2.17%
Tháng 1
-4.86%
Tháng 2
+4.88%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 392.27290515 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 300.40437392 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
233.81532903 – 318.81717877 CDF
Năm biến động -6.59%
2023
Tỷ giá trung bình 329.96234082 CDF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
293.89573528 – 394.12810804 CDF
Năm biến động +30.46%
2024
Tỷ giá trung bình 392.27290515 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
373.8317757 – 408.60276395 CDF
Năm ổn định +1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 378.96031808 CDF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
299.15362946 – 407.42606522 CDF
Năm biến động -16.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 336.36553003 CDF
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
308.41355232 – 346.41191027 CDF
Năm biến động +5.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.