728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang CUC
Cập nhật
1
CDF
=
0.00043238
CUC
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = $0.00043238 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = FC2,312.8 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00043011
Hiện tại
$0.00043238
Cao nhất
$0.0004326
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00043238 CUC
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 CUC
+0.55%
7 ngày qua
-0.000000 CUC
-0.08%
30 ngày qua
-0.000001 CUC
-0.22%
1 năm qua
+0.000052 CUC
+13.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00038009 Hôm nay
0.00043238 Cao nhất
0.000472
0.00038009 Hôm nay
0.00043238 Cao nhất
0.000472
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00049557 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00049557 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00048368
–
0.00064155
CUC
Năm biến động
-1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00043204 CUC
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00035808
–
0.00049334
CUC
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0003553 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00034748
–
0.00037594
CUC
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00037101 CUC
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00034327
–
0.00047084
CUC
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0004368 CUC
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00042897
–
0.000472
CUC
CDF giảm giá
-1.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.