Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang CUC

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.05587794 CUC
-0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.05550336 Hiện tại $0.05587794 Cao nhất $0.05620534
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05587794 CUC
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00051 CUC
-0.90%
7 ngày qua
-0.001919 CUC
-3.32%
30 ngày qua
-0.00282 CUC
-4.80%
1 năm qua
+0.001279 CUC
+2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05352032
Hôm nay
0.05587794
Cao nhất
0.05921645
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0572631 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04975406 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04681873 – 0.05224338 CUC
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05647403 CUC
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.05125078 – 0.05993907 CUC
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05489728 CUC
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.04791793 – 0.0612465 CUC
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05217381 CUC
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.04713838 – 0.05584498 CUC
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0572631 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05512989 – 0.05921645 CUC
Năm ổn định +0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.