728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang DZD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Dinar Algeria 0.05784513 DZD
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج0.05756384 Hiện tại د.ج0.05784513 Cao nhất د.ج0.05792346
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05784513 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000249 DZD
+0.43%
7 ngày qua
+0.000015 DZD
+0.03%
30 ngày qua
+0.00004 DZD
+0.07%
1 năm qua
+0.008579 DZD
+17.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04926582
Hôm nay
0.05784513
Cao nhất
0.06133983
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.62%
Tháng 10
+2.24%
Tháng 11
-2.03%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
+6.33%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+1.66%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07044272 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07044272 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06656869 – 0.09317783 DZD
Năm biến động -2.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05873757 DZD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.04814712 – 0.06774248 DZD
Năm biến động -26.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04766099 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04610722 – 0.05050074 DZD
CDF giảm giá -3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04880212 DZD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.04438348 – 0.06132854 DZD
Năm biến động +19.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05784334 DZD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.05591209 – 0.06133983 DZD
Năm ổn định +1.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.