Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DZD sang CDF
Cập nhật
1
DZD
=
17.29344445
CDF
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DZD = FC17.29344445 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = د.ج0.05782538 DZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC17.26416241
Hiện tại
FC17.29344445
Cao nhất
FC17.37201831
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.29344445 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.047614 CDF
+0.28%
7 ngày qua
+0.001325 CDF
+0.01%
30 ngày qua
-0.006088 CDF
-0.04%
1 năm qua
-3.004604 CDF
-14.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
16.30262119 Hôm nay
17.29344445 Cao nhất
20.29804846
16.30262119 Hôm nay
17.29344445 Cao nhất
20.29804846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.98%
Tháng 10
-2.19%
Tháng 11
+2.08%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-5.96%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 20.98968294 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.20987779 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.73216693
–
15.02207795
CDF
Năm biến động
+2.58%
2023
Tỷ giá trung bình
17.19871684 CDF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
14.76178685
–
20.76967587
CDF
Năm biến động
+36.68%
2024
Tỷ giá trung bình
20.98968294 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.80168877
–
21.68857543
CDF
DZD tăng giá
+3.29%
2025
Tỷ giá trung bình
20.69716609 CDF
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
16.30562175
–
22.53090787
CDF
Năm biến động
-16.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.29066047 CDF
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
16.30262119
–
17.88521846
CDF
Năm ổn định
-1.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.