728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang GNF
Cập nhật
1
CDF
=
3.80489399
GNF
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = FG3.80489399 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = FC0.26281941 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FG3.78291902
Hiện tại
FG3.80489399
Cao nhất
FG3.80689015
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80489399 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.021652 GNF
+0.57%
7 ngày qua
+0.005979 GNF
+0.16%
30 ngày qua
-0.02536 GNF
-0.66%
1 năm qua
+0.505276 GNF
+15.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
3.29961763 Hôm nay
3.80489399 Cao nhất
4.12731162
3.29961763 Hôm nay
3.80489399 Cao nhất
4.12731162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.23%
Tháng 10
+2.30%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+5.69%
Tháng 2
-5.03%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.36495209 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.36495209 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.18080544
–
5.6782703
GNF
Năm biến động
-7.23%
2023
Tỷ giá trung bình
3.72419793 GNF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
3.07783891
–
4.32905772
GNF
Năm biến động
-25.87%
2024
Tỷ giá trung bình
3.05967408 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.99631173
–
3.23684211
GNF
CDF giảm giá
-3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21583205 GNF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
2.97413673
–
4.08495951
GNF
Năm biến động
+26.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.83278717 GNF
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
3.76725908
–
4.12731162
GNF
Năm ổn định
-0.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.