Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang CDF
Cập nhật
1
GNF
=
0.26281353
CDF
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = FC0.26281353 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = FG3.80497914 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC0.26281353
Hiện tại
FC0.26281353
Cao nhất
FC0.26434613
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26281353 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000132 CDF
+0.05%
7 ngày qua
-0.00042 CDF
-0.16%
30 ngày qua
+0.001734 CDF
+0.66%
1 năm qua
-0.040252 CDF
-13.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.24228847 Hôm nay
0.26281353 Cao nhất
0.30306542
0.24228847 Hôm nay
0.26281353 Cao nhất
0.30306542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.70%
Tháng 10
-2.25%
Tháng 11
+0.90%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-5.39%
Tháng 2
+5.29%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.32690677 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22927024 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17610997
–
0.23918836
CDF
Năm biến động
+7.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27125096 CDF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.23099715
–
0.32490329
CDF
Năm biến động
+34.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32690677 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30894309
–
0.33374365
CDF
GNF tăng giá
+4.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31453907 CDF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.24480047
–
0.33623202
CDF
Năm biến động
-21.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26097851 CDF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.24228847
–
0.26544498
CDF
Năm ổn định
+0.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.