728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang IDR

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Rupiah Indonesia 7.77506442 IDR
+0.79% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Rp7.74340482 Hiện tại Rp7.77506442 Cao nhất Rp7.81118071
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.77506442 IDR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.060669 IDR
+0.79%
7 ngày qua
+0.052882 IDR
+0.68%
30 ngày qua
+0.079947 IDR
+1.04%
1 năm qua
+1.431373 IDR
+22.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.34340952
Hôm nay
7.77506442
Cao nhất
8.0073295
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.09%
Tháng 10
+2.21%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+6.69%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+4.26%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang IDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.6424337 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.35847808 IDR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
7.09981129 – 9.30135199 IDR
Năm biến động +7.63%
2023
Tỷ giá trung bình 6.57929739 IDR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
5.53058547 – 7.699704 IDR
Năm biến động -26.06%
2024
Tỷ giá trung bình 5.63646288 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.27917976 – 5.87204887 IDR
CDF tăng giá +1.29%
2025
Tỷ giá trung bình 6.11621901 IDR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
5.55212469 – 7.86870617 IDR
Năm biến động +28.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.6424337 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.23355979 – 8.0073295 IDR
CDF tăng giá +6.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.